bơi ngửa

Học thuật
Thân thiện
bơi ngửa

Một vận động viên bơi ngửa trên hồ bơi trong xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu bơi người bơi nằm ngửa trên mặt nước: Một kiểu bơi cơ bản, trong đó thân người hướng mặt lên trời, lưng phần sau cơ thể tiếp xúc với nước. Tay chân thực hiện các động tác đập, đạp để di chuyển.
  2. Động từ:

    • Hành động bơi theo kiểu nằm ngửa: Thực hiện động tác bơi với tư thế ngửa mặt lên trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bơi ngửa một trong bốn kiểu bơi cơ bản được thi đấu chính thức. (Backstroke is one of the four basic swimming styles competed officially.)
    • Anh ấy rất giỏi bơi ngửa, có thể bơi cả đoạn đường dài không mệt. (He is very good at backstroke, able to swim long distances without getting tired.)
  • Động từ:

    • Buổi chiều, chúng tôi thường ra sông bơi ngửa để ngắm mây trời. (In the afternoon, we often go to the river to swim on our backs and watch the sky.)
    • ấy đang tập bơi ngửalàn đường cuối cùng của bể bơi. (She is practicing backstroke in the last lane of the swimming pool.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bơi ngửa thư giãn": bơi ngửa với tốc độ chậm, chủ yếu để thư giãn, nghỉ ngơi trên mặt nước.
    • Sau khi bơi sải mệt, anh chuyển sang bơi ngửa thư giãn một lát. (After getting tired from freestyle swimming, he switched to relaxing backstroke for a while.)
Biến thể từ gần giống
  • Bơi sải (n): Kiểu bơi nằm sấp, hai tay quạt luân phiên.
  • Bơi ếch (n): Kiểu bơi mô phỏng động tác bơi của con ếch.
  • Bơi bướm (n): Kiểu bơi đòi hỏi kỹ thuật cao, hai tay đối xứng đạp chân như đuôi heo.
  • Nổi ngửa (động từ): Tư thế nằm im, thả lỏng người trên mặt nước không cần di chuyển, thường bước đầu của việc học bơi ngửa.
Từ đồng nghĩa
  • Bơi lưng: Cách gọi khác của bơi ngửa, nhấn mạnh vào vị trí phần lưng tiếp xúc với nước.
  • Bơi ngửa mặt: Nhấn mạnh vào tư thế mặt hướng lên trời.
Thành ngữ liên quan
  • Thảnh thơi như bơi ngửa: Thành ngữ von trạng thái nhàn hạ, thoải mái, không vướng bận, giống như cảm giác thư thái khi bơi ngửa.
    • Công việc đã xong xuôi, giờ anh ấy thảnh thơi như bơi ngửa. (The work is done, now he is as carefree as swimming on his back.)
bơi ngửa

Một vận động viên bơi ngửa trên hồ bơi trong xanh.

  1. Bơi nằm ngửa, tay đập chân đạp nước: Tắm biển, bơi ngửa, nhìn trời, rất thú.