bơi ngửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu bơi mà người bơi nằm ngửa trên mặt nước: Một kiểu bơi cơ bản, trong đó thân người hướng mặt lên trời, lưng và phần sau cơ thể tiếp xúc với nước. Tay và chân thực hiện các động tác đập, đạp để di chuyển.
Động từ:
- Hành động bơi theo kiểu nằm ngửa: Thực hiện động tác bơi với tư thế ngửa mặt lên trên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bơi ngửa là một trong bốn kiểu bơi cơ bản được thi đấu chính thức. (Backstroke is one of the four basic swimming styles competed officially.)
- Anh ấy rất giỏi bơi ngửa, có thể bơi cả đoạn đường dài mà không mệt. (He is very good at backstroke, able to swim long distances without getting tired.)
Động từ:
- Buổi chiều, chúng tôi thường ra sông bơi ngửa để ngắm mây trời. (In the afternoon, we often go to the river to swim on our backs and watch the sky.)
- Cô ấy đang tập bơi ngửa ở làn đường cuối cùng của bể bơi. (She is practicing backstroke in the last lane of the swimming pool.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bơi ngửa thư giãn": bơi ngửa với tốc độ chậm, chủ yếu để thư giãn, nghỉ ngơi trên mặt nước.
- Sau khi bơi sải mệt, anh chuyển sang bơi ngửa thư giãn một lát. (After getting tired from freestyle swimming, he switched to relaxing backstroke for a while.)
Biến thể và từ gần giống
- Bơi sải (n): Kiểu bơi nằm sấp, hai tay quạt luân phiên.
- Bơi ếch (n): Kiểu bơi mô phỏng động tác bơi của con ếch.
- Bơi bướm (n): Kiểu bơi đòi hỏi kỹ thuật cao, hai tay đối xứng và đạp chân như đuôi cá heo.
- Nổi ngửa (động từ): Tư thế nằm im, thả lỏng người trên mặt nước mà không cần di chuyển, thường là bước đầu của việc học bơi ngửa.
Từ đồng nghĩa
- Bơi lưng: Cách gọi khác của bơi ngửa, nhấn mạnh vào vị trí phần lưng tiếp xúc với nước.
- Bơi ngửa mặt: Nhấn mạnh vào tư thế mặt hướng lên trời.
Thành ngữ liên quan
- Thảnh thơi như bơi ngửa: Thành ngữ ví von trạng thái nhàn hạ, thoải mái, không vướng bận, giống như cảm giác thư thái khi bơi ngửa.
- Công việc đã xong xuôi, giờ anh ấy thảnh thơi như bơi ngửa. (The work is done, now he is as carefree as swimming on his back.)
- Bơi nằm ngửa, tay đập và chân đạp nước: Tắm biển, bơi ngửa, nhìn trời, rất thú.